法國電視臺
pháp quốc điện thị thai
Hán Việt: pháp quốc điện thị thai · Pinyin: fǎ guó diàn shì tái
Tổng quan
Cấu tạo: 法 (pháp) + 國 (quốc) + 電 (điện) + 視 (thị) + 臺 (thai)
Hán Việt: pháp quốc điện thị thai · Pinyin: fǎ guó diàn shì tái
Cấu tạo: 法 (pháp) + 國 (quốc) + 電 (điện) + 視 (thị) + 臺 (thai)