法國葡萄酒 fǎ guó pú táo jiǔ · pháp quốc bồ đào tửu Hán Việt: pháp quốc bồ đào tửu · Pinyin: fǎ guó pú táo jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 國 (quốc) + 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 酒 (tửu)Pinyinfǎ guó pú táo jiǔHán Việtpháp quốc bồ đào tửuCấu tạo法 + 國 + 葡 + 萄 + 酒 · pháp + quốc + bồ + đào + tửu nghĩa thành phần: pháp + quốc + bồ + đào + tửu