法國高速列車

fǎ guó gāo sù liè chē pháp quốc cao tốc liệt xa

Hán Việt: pháp quốc cao tốc liệt xa · Pinyin: fǎ guó gāo sù liè chē

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (quốc) + (cao) + (tốc) + (liệt) + (xa)