法國共和曆
pháp quốc cộng hòa lịch
Hán Việt: pháp quốc cộng hòa lịch · Pinyin: fǎ guó gòng hé lì
Tổng quan
Cấu tạo: 法 (pháp) + 國 (quốc) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 曆 (lịch)
Hán Việt: pháp quốc cộng hòa lịch · Pinyin: fǎ guó gòng hé lì
Cấu tạo: 法 (pháp) + 國 (quốc) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 曆 (lịch)