法國雕塑家 pháp quốc điêu tố gia Hán Việt: pháp quốc điêu tố gia Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 國 (quốc) + 雕 (điêu) + 塑 (tố) + 家 (gia)Hán Việtpháp quốc điêu tố giaCấu tạo法 + 國 + 雕 + 塑 + 家 · pháp + quốc + điêu + tố + gia nghĩa thành phần: pháp + quốc + điêu + tố + gia Nghĩa EngCihui rodin