法學教材編輯部
pháp học giáo tài biên tập bộ
Hán Việt: pháp học giáo tài biên tập bộ · Pinyin: fǎ xué jiào cái biān jí bù
Tổng quan
Cấu tạo: 法 (pháp) + 學 (học) + 教 (giáo) + 材 (tài) + 編 (biên) + 輯 (tập) + 部 (bộ)
Hán Việt: pháp học giáo tài biên tập bộ · Pinyin: fǎ xué jiào cái biān jí bù
Cấu tạo: 法 (pháp) + 學 (học) + 教 (giáo) + 材 (tài) + 編 (biên) + 輯 (tập) + 部 (bộ)