法官的职位 pháp quan đích chức vị Hán Việt: pháp quan đích chức vị Tổng quan chức quan toà Cấu tạo: 法 (pháp) + 官 (quan) + 的 (đích) + 職 (chức) + 位 (vị)Hán Việtpháp quan đích chức vịTừ loạidanhCấu tạo法 + 官 + 的 + 職 + 位 · pháp + quan + đích + chức + vị nghĩa thành phần: pháp + quan + đích + chức + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chức thẩm phánMainlandKaggle Zh-Vi justiceship Từ liên quan Gần nghĩa法官制定的 · 法官任期 · 职位高的 · 法官和律师 · 法官职位 · 法官职务 · 法官阁下 · 职位分类