法定假日

pháp định giả nhật

Hán Việt: pháp định giả nhật

Tổng quan

ngày các ngân hàng nghỉ

Cấu tạo: 法 (pháp) + 定 (định) + 假 (giả) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngày lễ
  • Tần suất từ ngày các ngân hàng nghỉ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bank holiday

Eng

  • Tần suất từ bank holiday

Từ liên quan

Gần nghĩa

法定人数 · 法定货币 · 假日的 · 法定代表人 · 法定的 · 假日公寓 · 假日经济 · 法定代表