法定公積金
pháp định công tích kim
Hán Việt: pháp định công tích kim
Tổng quan
Cấu tạo: 法 (pháp) + 定 (định) + 公 (công) + 積 (tích) + 金 (kim)
Nghĩa
Eng
- Cihui 法定公積金 ǎdìng gōngjījīn n. legal reserve fund
Hán Việt: pháp định công tích kim
Cấu tạo: 法 (pháp) + 定 (định) + 公 (công) + 積 (tích) + 金 (kim)