法定承諾年齡
pháp định thừa nặc niên linh
Hán Việt: pháp định thừa nặc niên linh · Pinyin: fǎ dìng chéng nuò nián líng
Tổng quan
Cấu tạo: 法 (pháp) + 定 (định) + 承 (thừa) + 諾 (nặc) + 年 (niên) + 齡 (linh)
Hán Việt: pháp định thừa nặc niên linh · Pinyin: fǎ dìng chéng nuò nián líng
Cấu tạo: 法 (pháp) + 定 (định) + 承 (thừa) + 諾 (nặc) + 年 (niên) + 齡 (linh)