法定监护人

fǎ dìng jiān hù rénpháp định giam hộ nhân

Hán Việt: pháp định giam hộ nhân · Pinyin: fǎ dìng jiān hù rén

Tổng quan

Cấu tạo: 法 (pháp) + 定 (định) + 監 (giam) + 護 (hộ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người giám hộ hợp pháp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi natural guardian

Eng

  • Cihui natural guardian
  • Tần suất từ natural guardian

Đức

  • Handedict gesetzlicher Vormund (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

法定代表人 · 法定人数 · 法定假日 · 法定货币 · 法定代理人 · 法定传染病 · 法定公积金 · 法定继承人