法定監護人 fǎ dìng jiān hù rén · pháp định giam hộ nhân Hán Việt: pháp định giam hộ nhân · Pinyin: fǎ dìng jiān hù rén Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 定 (định) + 監 (giam) + 護 (hộ) + 人 (nhân)Pinyinfǎ dìng jiān hù rénHán Việtpháp định giam hộ nhânCấu tạo法 + 定 + 監 + 護 + 人 · pháp + định + giam + hộ + nhân nghĩa thành phần: pháp + định + giam + hộ + nhân Nghĩa EngCihui natural guardian