法定節假日

fǎ dìng jié jiǎ rì pháp định tiết giả nhật

Hán Việt: pháp định tiết giả nhật · Pinyin: fǎ dìng jié jiǎ rì

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (định) + (tiết) + (giả) + (nhật)