法布裡休斯 fǎ bù lǐ xiū sī · pháp bố lí hưu tư Hán Việt: pháp bố lí hưu tư · Pinyin: fǎ bù lǐ xiū sī Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 布 (bố) + 裡 (lí) + 休 (hưu) + 斯 (tư)Pinyinfǎ bù lǐ xiū sīHán Việtpháp bố lí hưu tưCấu tạo法 + 布 + 裡 + 休 + 斯 · pháp + bố + lí + hưu + tư nghĩa thành phần: pháp + bố + lí + hưu + tư