法庭职权外
pháp đình chức quyền ngoại
Hán Việt: pháp đình chức quyền ngoại · Pinyin: fǎ tíng zhí quán wài
Tổng quan
Cấu tạo: 法 (pháp) + 庭 (đình) + 職 (chức) + 權 (quyền) + 外 (ngoại)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngoài tố tụng
Đức
- Handedict außergerichtlich
Hán Việt: pháp đình chức quyền ngoại · Pinyin: fǎ tíng zhí quán wài
Cấu tạo: 法 (pháp) + 庭 (đình) + 職 (chức) + 權 (quyền) + 外 (ngoại)