法庭職權外

fǎ tíng zhí quán wài pháp đình chức quyền ngoại

Hán Việt: pháp đình chức quyền ngoại · Pinyin: fǎ tíng zhí quán wài

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (đình) + (chức) + (quyền) + (ngoại)