法式炸雞排 fǎ shì zhà jī pái · pháp thức tạc kê bài Hán Việt: pháp thức tạc kê bài · Pinyin: fǎ shì zhà jī pái Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 式 (thức) + 炸 (tạc) + 雞 (kê) + 排 (bài)Pinyinfǎ shì zhà jī páiHán Việtpháp thức tạc kê bàiCấu tạo法 + 式 + 炸 + 雞 + 排 · pháp + thức + tạc + kê + bài nghĩa thành phần: pháp + thức + tạc + kê + bài