法式色拉醬
pháp thức sắc lạp tương
Hán Việt: pháp thức sắc lạp tương · Pinyin: fǎ shì sè lā jiàng
Tổng quan
nước sốt Pháp
Cấu tạo: 法 (pháp) + 式 (thức) + 色 (sắc) + 拉 (lạp) + 醬 (tương)
Nghĩa
Việt
- Cihui nước sốt Pháp
Eng
- CC-CEDICT French dressing|vinaigrette
- Cihui French dressing; vinaigrette