法律事務所

fǎ lǜ shì wù suǒ pháp luật sự vụ sở

Hán Việt: pháp luật sự vụ sở · Pinyin: fǎ lǜ shì wù suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (luật) + (sự) + (vụ) + (sở)

Nghĩa

Eng

  • Cihui law firm

ja

  • JMdict law office|law firm