法律委員會 fǎ lǜ wěi yuán huì · pháp luật ủy viên hội Hán Việt: pháp luật ủy viên hội · Pinyin: fǎ lǜ wěi yuán huì Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 律 (luật) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)Pinyinfǎ lǜ wěi yuán huìHán Việtpháp luật ủy viên hộiCấu tạo法 + 律 + 委 + 員 + 會 · pháp + luật + ủy + viên + hội nghĩa thành phần: pháp + luật + ủy + viên + hội