法律的爪牙
pháp luật đích trảo nha
Hán Việt: pháp luật đích trảo nha
Tổng quan
Cấu tạo: 法 (pháp) + 律 (luật) + 的 (đích) + 爪 (trảo) + 牙 (nha)
Nghĩa
Eng
- Cihui arm of law
Hán Việt: pháp luật đích trảo nha
Cấu tạo: 法 (pháp) + 律 (luật) + 的 (đích) + 爪 (trảo) + 牙 (nha)