法律顧問處 pháp luật cố vấn xử Hán Việt: pháp luật cố vấn xử Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 律 (luật) + 顧 (cố) + 問 (vấn) + 處 (xử)Hán Việtpháp luật cố vấn xửCấu tạo法 + 律 + 顧 + 問 + 處 · pháp + luật + cố + vấn + xử nghĩa thành phần: pháp + luật + cố + vấn + xử Nghĩa EngCihui 法律顧問處 ǎlǜ gùwènchù p.w. legal consultant office