法律領事處

fǎ lǜ lǐng shì chù pháp luật lĩnh sự xử

Hán Việt: pháp luật lĩnh sự xử · Pinyin: fǎ lǜ lǐng shì chù

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (luật) + (lĩnh) + (sự) + (xử)