法拉第常數

fǎ lā dì cháng shǔ pháp lạp đệ thường sổ

Hán Việt: pháp lạp đệ thường sổ · Pinyin: fǎ lā dì cháng shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (lạp) + (đệ) + (thường) + (sổ)