法拉第常數 fǎ lā dì cháng shǔ · pháp lạp đệ thường sổ Hán Việt: pháp lạp đệ thường sổ · Pinyin: fǎ lā dì cháng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 拉 (lạp) + 第 (đệ) + 常 (thường) + 數 (sổ)Pinyinfǎ lā dì cháng shǔHán Việtpháp lạp đệ thường sổCấu tạo法 + 拉 + 第 + 常 + 數 · pháp + lạp + đệ + thường + sổ nghĩa thành phần: pháp + lạp + đệ + thường + sổ