法拉第旋轉
pháp lạp đệ toàn chuyển
Hán Việt: pháp lạp đệ toàn chuyển · Pinyin: Fǎlādì xuánzhuǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 法 (pháp) + 拉 (lạp) + 第 (đệ) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển)
Nghĩa
Eng
- Cihui Faraday rotation
Hán Việt: pháp lạp đệ toàn chuyển · Pinyin: Fǎlādì xuánzhuǎn
Cấu tạo: 法 (pháp) + 拉 (lạp) + 第 (đệ) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển)