法文的引號 fǎ wén de yǐn hào · pháp văn đích dẫn hào Hán Việt: pháp văn đích dẫn hào · Pinyin: fǎ wén de yǐn hào Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 文 (văn) + 的 (đích) + 引 (dẫn) + 號 (hào)Pinyinfǎ wén de yǐn hàoHán Việtpháp văn đích dẫn hàoCấu tạo法 + 文 + 的 + 引 + 號 · pháp + văn + đích + dẫn + hào nghĩa thành phần: pháp + văn + đích + dẫn + hào