法曲献仙音 pháp khúc hiến tiên âm Hán Việt: pháp khúc hiến tiên âm Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 曲 (khúc) + 献 (hiến) + 仙 (tiên) + 音 (âm)Hán Việtpháp khúc hiến tiên âmCấu tạo法 + 曲 + 献 + 仙 + 音 · pháp + khúc + hiến + tiên + âm nghĩa thành phần: pháp + khúc + hiến + tiên + âm