法蒂瑪王朝 fǎ dì mǎ wáng cháo · pháp đế mã vương triêu Hán Việt: pháp đế mã vương triêu · Pinyin: fǎ dì mǎ wáng cháo Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 蒂 (đế) + 瑪 (mã) + 王 (vương) + 朝 (triêu)Pinyinfǎ dì mǎ wáng cháoHán Việtpháp đế mã vương triêuCấu tạo法 + 蒂 + 瑪 + 王 + 朝 · pháp + đế + mã + vương + triêu nghĩa thành phần: pháp + đế + mã + vương + triêu