法蘭剋扎帕 fǎ lán kè zhā pà · pháp lan khắc trát mạt Hán Việt: pháp lan khắc trát mạt · Pinyin: fǎ lán kè zhā pà Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 蘭 (lan) + 剋 (khắc) + 扎 (trát) + 帕 (mạt)Pinyinfǎ lán kè zhā pàHán Việtpháp lan khắc trát mạtCấu tạo法 + 蘭 + 剋 + 扎 + 帕 · pháp + lan + khắc + trát + mạt nghĩa thành phần: pháp + lan + khắc + trát + mạt