法蘭德斯人 pháp lan đức tư nhân Hán Việt: pháp lan đức tư nhân Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 蘭 (lan) + 德 (đức) + 斯 (tư) + 人 (nhân)Hán Việtpháp lan đức tư nhânCấu tạo法 + 蘭 + 德 + 斯 + 人 · pháp + lan + đức + tư + nhân nghĩa thành phần: pháp + lan + đức + tư + nhân Nghĩa EngCihui Fleming