法蘭林柏特 fǎ lán lín bó tè · pháp lan lâm bách đặc Hán Việt: pháp lan lâm bách đặc · Pinyin: fǎ lán lín bó tè Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 蘭 (lan) + 林 (lâm) + 柏 (bách) + 特 (đặc)Pinyinfǎ lán lín bó tèHán Việtpháp lan lâm bách đặcCấu tạo法 + 蘭 + 林 + 柏 + 特 · pháp + lan + lâm + bách + đặc nghĩa thành phần: pháp + lan + lâm + bách + đặc