法蘭林柏特

fǎ lán lín bó tè pháp lan lâm bách đặc

Hán Việt: pháp lan lâm bách đặc · Pinyin: fǎ lán lín bó tè

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (lan) + (lâm) + (bách) + (đặc)