法西斯分子 fǎ xī sī fèn zǐ · pháp tây tư phân tử Hán Việt: pháp tây tư phân tử · Pinyin: fǎ xī sī fèn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 西 (tây) + 斯 (tư) + 分 (phân) + 子 (tử)Pinyinfǎ xī sī fèn zǐHán Việtpháp tây tư phân tửCấu tạo法 + 西 + 斯 + 分 + 子 · pháp + tây + tư + phân + tử nghĩa thành phần: pháp + tây + tư + phân + tử