泛函數分析 phiếm hàm sổ phân tích Hán Việt: phiếm hàm sổ phân tích Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 函 (hàm) + 數 (sổ) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtphiếm hàm sổ phân tíchCấu tạo泛 + 函 + 數 + 分 + 析 · phiếm + hàm + sổ + phân + tích nghĩa thành phần: phiếm + hàm + sổ + phân + tích Nghĩa EngCihui 泛函數分析 ànhánshù fēnxi n. functional analysis