泡膜細胞瘤 phao mô tế bào lựu Hán Việt: phao mô tế bào lựu Tổng quan Cấu tạo: 泡 (phao) + 膜 (mô) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 瘤 (lựu)Hán Việtphao mô tế bào lựuCấu tạo泡 + 膜 + 細 + 胞 + 瘤 · phao + mô + tế + bào + lựu nghĩa thành phần: phao + mô + tế + bào + lựu Nghĩa EngCihui thecoma