波利特鑄鐵 ba lợi đặc chú thiết Hán Việt: ba lợi đặc chú thiết Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 利 (lợi) + 特 (đặc) + 鑄 (chú) + 鐵 (thiết)Hán Việtba lợi đặc chú thiếtCấu tạo波 + 利 + 特 + 鑄 + 鐵 · ba + lợi + đặc + chú + thiết nghĩa thành phần: ba + lợi + đặc + chú + thiết Nghĩa EngCihui perlit