波动度

bō dòng dùba động độ

Hán Việt: ba động độ · Pinyin: bō dòng dù

Tổng quan

Cấu tạo: 波 (ba) + 動 (động) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ biến động

Đức

  • Handedict *** Löschen

Từ liên quan

Gần nghĩa

波动性 · 波动的 · 波动 · 波动力学 · 波動 · 波动学 · 波动方程