波士尼亞人 bō shì ní yà rén · ba sĩ ni á nhân Hán Việt: ba sĩ ni á nhân · Pinyin: bō shì ní yà rén Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 士 (sĩ) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 人 (nhân)Pinyinbō shì ní yà rénHán Việtba sĩ ni á nhânCấu tạo波 + 士 + 尼 + 亞 + 人 · ba + sĩ + ni + á + nhân nghĩa thành phần: ba + sĩ + ni + á + nhân