波導放大器 ba đạo phóng đại khí Hán Việt: ba đạo phóng đại khí Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 導 (đạo) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 器 (khí)Hán Việtba đạo phóng đại khíCấu tạo波 + 導 + 放 + 大 + 器 · ba + đạo + phóng + đại + khí nghĩa thành phần: ba + đạo + phóng + đại + khí Nghĩa EngCihui orthoron