波希米亞語
ba hi mễ á ngữ
Hán Việt: ba hi mễ á ngữ · Pinyin: bō xī mǐ yà yǔ
Tổng quan
(thuộc) Bô,hem, không chịu theo khuôn phép xã hội, tự do phóng túng (về mặt sinh hoạt, đạo đức), người Bô,hem, người không chịu theo khuôn phép xã hội, người tự do phóng túng (về mặt sinh hoạt, đạo đức)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) Bô,hem, không chịu theo khuôn phép xã hội, tự do phóng túng (về mặt sinh hoạt, đạo đức), người Bô,hem, người không chịu theo khuôn phép xã hội, người tự do phóng túng (về mặt sinh hoạt, đạo đức)