波浪式振盪 ba lãng thức chấn đãng Hán Việt: ba lãng thức chấn đãng Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 浪 (lãng) + 式 (thức) + 振 (chấn) + 盪 (đãng)Hán Việtba lãng thức chấn đãngCấu tạo波 + 浪 + 式 + 振 + 盪 · ba + lãng + thức + chấn + đãng nghĩa thành phần: ba + lãng + thức + chấn + đãng Nghĩa EngCihui ondulation