波滕施泰因 bō téng shī tài yīn · ba đằng thi thái nhân Hán Việt: ba đằng thi thái nhân · Pinyin: bō téng shī tài yīn Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 滕 (đằng) + 施 (thi) + 泰 (thái) + 因 (nhân)Pinyinbō téng shī tài yīnHán Việtba đằng thi thái nhânCấu tạo波 + 滕 + 施 + 泰 + 因 · ba + đằng + thi + thái + nhân nghĩa thành phần: ba + đằng + thi + thái + nhân