波爾多里特 ba nhĩ đa lí đặc Hán Việt: ba nhĩ đa lí đặc Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 爾 (nhĩ) + 多 (đa) + 里 (lí) + 特 (đặc)Hán Việtba nhĩ đa lí đặcCấu tạo波 + 爾 + 多 + 里 + 特 · ba + nhĩ + đa + lí + đặc nghĩa thành phần: ba + nhĩ + đa + lí + đặc Nghĩa EngCihui Burdorite