波紋管相機 bō wén guǎn xiāng jī · ba văn quản tương ki Hán Việt: ba văn quản tương ki · Pinyin: bō wén guǎn xiāng jī Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 紋 (văn) + 管 (quản) + 相 (tương) + 機 (ki)Pinyinbō wén guǎn xiāng jīHán Việtba văn quản tương kiCấu tạo波 + 紋 + 管 + 相 + 機 · ba + văn + quản + tương + ki nghĩa thành phần: ba + văn + quản + tương + ki