波罗逸尼柯 ba la dật ni kha Hán Việt: ba la dật ni kha Tổng quan ba la dật ni kha (術語)見波逸提條。☸ Cấu tạo: 波 (ba) + 罗 (la) + 逸 (dật) + 尼 (ni) + 柯 (kha)Hán Việtba la dật ni khaCấu tạo波 + 罗 + 逸 + 尼 + 柯 · ba + la + dật + ni + kha nghĩa thành phần: ba + la + dật + ni + kha Nghĩa ViệtCihui ba la dật ni kha (術語)見波逸提條。☸