波羅門教徒 ba la môn giáo đồ Hán Việt: ba la môn giáo đồ Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 羅 (la) + 門 (môn) + 教 (giáo) + 徒 (đồ)Hán Việtba la môn giáo đồCấu tạo波 + 羅 + 門 + 教 + 徒 · ba + la + môn + giáo + đồ nghĩa thành phần: ba + la + môn + giáo + đồ Nghĩa EngCihui brahmanist