波美測試儀 ba mĩ trắc thí nghi Hán Việt: ba mĩ trắc thí nghi Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 美 (mĩ) + 測 (trắc) + 試 (thí) + 儀 (nghi)Hán Việtba mĩ trắc thí nghiCấu tạo波 + 美 + 測 + 試 + 儀 · ba + mĩ + trắc + thí + nghi nghĩa thành phần: ba + mĩ + trắc + thí + nghi Nghĩa EngCihui baumetester