波茨坦協定 bō cí tǎn xié dìng · ba tì thản hiệp định Hán Việt: ba tì thản hiệp định · Pinyin: bō cí tǎn xié dìng Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 茨 (tì) + 坦 (thản) + 協 (hiệp) + 定 (định)Pinyinbō cí tǎn xié dìngHán Việtba tì thản hiệp địnhCấu tạo波 + 茨 + 坦 + 協 + 定 · ba + tì + thản + hiệp + định nghĩa thành phần: ba + tì + thản + hiệp + định