波茲南事件 bō zī nán shì jiàn · ba tư nam sự kiện Hán Việt: ba tư nam sự kiện · Pinyin: bō zī nán shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 茲 (tư) + 南 (nam) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinbō zī nán shì jiànHán Việtba tư nam sự kiệnCấu tạo波 + 茲 + 南 + 事 + 件 · ba + tư + nam + sự + kiện nghĩa thành phần: ba + tư + nam + sự + kiện