波萊爾測度 bō lái ěr cè duò · ba lai nhĩ trắc độ Hán Việt: ba lai nhĩ trắc độ · Pinyin: bō lái ěr cè duò Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 萊 (lai) + 爾 (nhĩ) + 測 (trắc) + 度 (độ)Pinyinbō lái ěr cè duòHán Việtba lai nhĩ trắc độCấu tạo波 + 萊 + 爾 + 測 + 度 · ba + lai + nhĩ + trắc + độ nghĩa thành phần: ba + lai + nhĩ + trắc + độ