泣声

khấp thanh

Hán Việt: khấp thanh

Tổng quan

tiếng tru (chó), tiếng tru tréo, tiếng la hét (vì đâu, vì sợ), tiếng gào thét, tiếng rú lên; tiếng khóc

Cấu tạo: 泣 (khấp) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng khóc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ululation

Từ liên quan

Gần nghĩa

声乐 · 声价 · 声优 · 声像 · 声势 · 声卡 · 声名 · 声呐