泥晶化作用 nê tinh hóa tác dụng Hán Việt: nê tinh hóa tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 晶 (tinh) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtnê tinh hóa tác dụngCấu tạo泥 + 晶 + 化 + 作 + 用 · nê + tinh + hóa + tác + dụng nghĩa thành phần: nê + tinh + hóa + tác + dụng Nghĩa EngCihui micritization