泥條軟度計 nê điều nhuyễn độ kế Hán Việt: nê điều nhuyễn độ kế Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 條 (điều) + 軟 (nhuyễn) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtnê điều nhuyễn độ kếCấu tạo泥 + 條 + 軟 + 度 + 計 · nê + điều + nhuyễn + độ + kế nghĩa thành phần: nê + điều + nhuyễn + độ + kế Nghĩa EngCihui Hoimester